|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
chi tiết : Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
chi tiết: Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, chế phẩm diệt khuẩn trong gia đình và y tế (trừ sản xuất hóa chất tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý kinh doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|