|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng do công ty kinh doanh;Bán buôn tổng hợp.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
trừ đấu giá tài sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
không hoạt động tại trụ sở.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt;Bán buôn rau, quả;Bán buôn cà phê;Bán buôn chè;Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;Bán buôn thực phẩm khác (như trứng, dầu mỡ động thực vật, gia vị).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|