|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn, cung cấp các thiết bị, sản phẩm trong lĩnh vực phát thanh truyền hình (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) – Bán buôn, cung cấp các thiết bị, sản phẩm và dịch vụ viễn thông và hệ thống viễn thông.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị như: máy bán hàng tự động; máy tính tiền; máy tính điện tử; máy chữ; máy photocopy
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Triển khai, lắp đặt các thiết bị, sản phẩm trong lĩnh vực điện tử, phát thanh và truyền hình (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Lắp đặt các thiết bị, sản phẩm và dịch vụ viễn thông và hệ thống viễn thông; - Lắp đặt các thiết bị, sản phẩm và dịch vụ tin học, hệ thống công nghệ thông tin.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn, cung cấp các thiết bị, sản phẩm và dịch vụ tin học, hệ thống công nghệ thông tin. Bán buôn phần mềm có sẵn không được tùy chỉnh, được cung cấp trên phương tiện vật lý với quyền sử dụng vĩnh viễn phần mềm
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
Chi tiết: - Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị ngoại vi máy tính và thiết bị thông tin và truyền thông như: Điện thoại cố định; Điện thoại di động; Modem thiết bị truyền dẫn; Máy fax; Thiết bị truyền thông tin liên lạc; Tivi thương mại và máy quay video; Máy tính để bàn, máy tính xách tay và thiết bị ngoại vi; Ổ đĩa từ và các thiết bị lưu trữ khác; Ổ đĩa quang (CD-RW, CD-ROM, DVD-ROM, DVD-RW); Đầu đọc thẻ thông minh; Modem trong và modem ngoài,... - Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị đầu cuối máy tính như máy rút tiền tự động (ATM) và thiết bị đầu cuối điểm bán hàng (POS), không vận hành bằng cơ học; - Bảo hành và bảo trì các hệ thống thông tin và ứng dụng các công nghệ khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(trừ Hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|