|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết : Sản xuất sản phẩm ron cao su; gia công các sản phẩm bằng cao su (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở và trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm bằng nhựa (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở và trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại khuôn mẫu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công các sản phẩm bằng xốp (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở và trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b). Sản xuất, gia công khuôn mẫu các loại, khuôn mẫu ngành nhựa, khuôn ép nhựa, khuôn đúc áp lực, khuôn dập, khuôn đúc
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Bán buôn quặng sắt kim loại; Bán buôn quặng kim loại như: đồng, chì, nhôm, kẽm và quặng kim loại khác (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn nhựa, các sản phẩm từ nhựa. Bán buôn xốp, các sản phẩm từ xốp. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, phụ gia thực phẩm (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: môi giới bất động sản ( trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dung bất động sản)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|