|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế, y khoa. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn thuốc.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ bảo quản và dịch vụ kiểm nghiệm thuốc.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, y khoa.
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám đa khoa; Phòng khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa nhi, chuyên khoa nội, chuyên khoa ngoại, chuyên khoa tai mũi họng, chuyên khoa da liễu; Khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền, vật lý trị liệu (không có bệnh nhân lưu trú và trừ dịch vụ xoa bóp).
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, y khoa. Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh. Bán lẻ thuốc.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị y tế, y khoa. Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị y tế,y khoa (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(không hoạt động tại trụ sở).
|