|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. Cho thuê nhà ở, văn phòng, kho xưởng, nhà phục vụ các mục đích kinh doanh.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu dân cư
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp; Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng các công trình cầu đường
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gởi hàng hóa. (Trừ đấu giá hàng hoá)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn (phải đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Nhà hàng, quán ăn. - Quán ăn tự phục vụ. - Quán ăn nhanh. - Cửa hàng bán đồ ăn mang về. - Xe thùng bán kem. - Xe bán đồ ăn lưu động.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính và kế toán)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết Quản lý bất động sản. (Trừ đấu giá tài sản)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Quản lý dự án. Lập dự án đầu tư. (không tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo bất động sản.
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Môi giới thương mại.
|