|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý, môi giới hàng hoá
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự an toàn xã hội)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|