|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn bồn khuấy, máy chiết rót ; băng chuyền, băng tải bằng kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất bồn khuấy, máy chiết rót
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất băng chuyền, băng tải bằng kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng bồn khuấy, máy chiết rót; băng chuyền, băng tải
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|