|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Các hoạt động liên quan đến máy tính (bảo trì, sữa chữa, nâng cấp, lắp đặt)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá tài sản)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết: Sản xuất phần mềm, Tư vấn và cung cấp phần mềm
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý dịch vụ bưu chính, viễn thông (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ internet)
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Tư vấn và chuyển giao công nghệ, Môi giới thương mại, Tư vấn về phần cứng)
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|