|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, cải tạo mặt bằng, lấn biển và các hoạt động chuẩn bị mặt bằng xây dựng khác.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng sà lan, tàu và các phương tiện đường thủy nội địa khác.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh kho bãi, lưu giữ hàng hóa, vật liệu xây dựng, khoáng sản và các hàng hóa khác theo quy định của pháp luật.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp, xếp dỡ hàng hóa tại cảng, kho bãi và các địa điểm khác theo quy định của pháp luật.
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ tàu thuyền, dịch vụ hậu cần hàng hải và các dịch vụ hỗ trợ vận tải đường thủy khác theo quy định của pháp luật.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ logistics, giao nhận hàng hóa, đại lý vận tải, môi giới vận tải và các dịch vụ hỗ trợ vận tải khác theo quy định của pháp luật.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe tải, xe chuyên dụng và các loại xe có động cơ khác.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ xây dựng, san lấp mặt bằng, vận tải và các ngành công nghiệp khác.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán và pháp luật)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật, quản lý dự án, tư vấn xây dựng, giám sát và điều phối thực hiện dự án theo quy định của pháp luật.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thương mại, văn phòng, nhà xưởng và các công trình không để ở khác.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng hệ thống cấp nước, thoát nước, xử lý nước thải và các công trình hạ tầng kỹ thuật liên quan.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn cát silica, cát biển, cát san lấp, đá xây dựng, vật liệu xây dựng và các sản phẩm liên quan.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại, khoáng sản, nguyên liệu khoáng và các sản phẩm khoáng sản phục vụ sản xuất công nghiệp và xây dựng.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình san lấp, công trình cảng, công trình thủy lợi và các công trình kỹ thuật dân dụng khác.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình đê, kè, cảng, bến thủy, luồng tàu và các công trình thủy khác.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công các công việc xây dựng chuyên dụng phục vụ công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe tải, xe chuyên dụng và các phương tiện vận tải đường bộ khác.
|