|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng xe ô tô; rửa xe, đánh bóng, phun và sơn; sửa ghế, đệm và nội thất ô tô; sửa chữa, bơm vá săm, lốp ô tô, lắp đặt hoặc thay thế; lắp đặt, thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe ô tô. Cung cấp các dịch vụ sau bán hàng, dịch vụ sửa chữa, bảo trì các loại xe ô tô đối với các hàng hóa do Công ty được phép phân phối (CPC 611).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng).
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Khảo sát, tư vấn, thiết kế, vận chuyển, thi công lắp đặt nồi hơi, thiết bị áp lực, các công trình cơ khí và thiết bị chịu áp lực (không gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải, sơn hàn tại trụ sở).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động lưu giữ hàng hoá trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan). Hoạt động lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, đường thủy.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa. Hoạt động đại lý bán buôn ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các khóa đào tạo về lắp ráp, bảo trì, sửa chữa ô tô; đào tạo công nghệ kỹ thuật ô tô.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô. Bán buôn máy móc phụ tùng các loại động cơ nổ, hàng trang trí nội thất xe ô tô.
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động).
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|