|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế;
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, thực phẩm chức năng và chế phẩm vệ sinh.
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, thực phẩm chức năng và chế phẩm vệ sinh.
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, thủy sản, chế phẩm sinh học dùng trong thú y và thủy sản (không hoạt động tại trụ sở và chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác, Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản, chế phẩm sinh học dùng trong thú y và thủy sản (không hoạt động tại trụ sở và chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế, Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh, thực phẩm chức năng, Bán thuốc đông y, bán thuốc nam
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung, sản phẩm dinh dưỡng, sản phẩm hỗ trợ tăng cường sức khỏe; sản xuất các sản phẩm bổ sung vitamin, khoáng chất, nguyên liệu dùng trong sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản;
Bán buôn chế phẩm sinh học dùng trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản;
Bán buôn hóa chất, chế phẩm xử lý môi trường dùng trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản (trừ hóa chất Nhà nước cấm).
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán lẻ thực phẩm khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung, Bán buôn thực phẩm khác
|