|
4762
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ thể dục; thể thao (trừ bán buôn quần áo thể thao, giày thể thao)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo thể thao, giày thể thao
|