|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết:
bán buôn xuất nhập khẩu vali, cặp, túi , ví, hàng da và giả da khác. bán buôn xuất nhập khẩu hàng quần thời trang. Bán buôn, xuất nhập khẩu nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn, xuất nhập khẩu giường, tủ , bàn ghế và đồ dùng nội thất tương
(loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết: sản xuất các loại vớ và các mặt hàng dệt kim
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: bán buôn, xuất nhập khẩu thực phẩm chức , bán buôn nhân sâm, hồng
(loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|