|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7330
|
Hoạt động quan hệ công chúng
(trừ việc vận động hành lang)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(trừ cho thuê lại lao động)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ Quán rượu, bia, quầy bar)
|