|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( trừ dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp thiết bị điện dân dụng và công nghiệp.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị, hệ thống chiếu sáng công cộng, chống sét, điện lạnh công nghiệp, cơ điện công nghiệp và dân dụng; Lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy, camera quan sát, thiết bị báo động - báo cháy, cửa tự động, chuông cửa, tổng đài điện thoại, thiết bị âm thanh, mạng máy tính, thiết bị tin học - viễn thông; Lắp đặt hệ thống kiểm soát dùng thẻ chấm công; Lắp đặt hệ thống điện.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời.
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại.
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy, báo cháy, báo trộm, chống sét, camera quan sát
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng.
|