|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thuỷ hải sản.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy hải sản tươi, đông lạnh và chế biến.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho lạnh bảo quản thủy sản.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh ăn uống các mặt hàng thuỷ hải sản tươi sống và chế biến.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính, chỉ được thực hiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật hiện hành)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thuỷ hải sản.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm đông lạnh.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|