|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc. Thiết bị y tế (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải , xi mạ điện tại trụ sở )
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống khí y tế
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết : Thi công vách tiêu âm, vách ngăn di động, bộ chữ khánh tiết hội trường
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Thảm lót sàn, màn hội trường
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết :bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao, bán buôn hàng điện tử,điện lạnh,điện dân dụng, bình chữa cháy, máy chiếu, màn chiếu, máy lọc nước, thùng rác, bảng tên phòng ban, nhân viên, tượng để trưng bày; Bán buôn hàng gốm sư, thủy tinh, văn phòng phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn thép không gỉ (Inox)
|