|
4711
|
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: - Biệt thực hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, Bán buôn thủy sản, các sản phẩm chế biến từ nông sản, Bán buôn cà phê, chè,….(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Nhượng quyền quán cà phê, nhà hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát,Quán rượu, bia, quầy bar, Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn hàng điện máy, đồ dùng cá nhân và gia đình, mỹ phẩm. Bán buôn hóa mỹ phẩm.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|