|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy kèm (gia sư); bồi dưỡng, luyện thi; dạy kỹ năng sống; tổ chức các khóa học, lớp ngắn hạn về ngoại ngữ, tin học và các lĩnh vực khác không cấp văn bằng thuộc hệ thống giáo dục quốc dân
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
(trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng – Đoàn thể)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(trừ xuất bản phẩm)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Có nội dung được phép lưu hành)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Cài đặt, hỗ trợ kỹ thuật phần mềm; quản trị hệ thống/nền tảng học trực tuyến
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Vận hành cổng/nền tảng thông tin, website học trực tuyến
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất,… làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh,…).
(Trừ họp báo)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(trừ kinh doanh vũ trường)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(trừ hoạt động các sàn nhảy)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|