|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm sắt thép, kẽm thỏi, các kim loại và hợp kim khác (không bao gồm hoạt động quy định tại mục 16 Danh mục A, Phụ lục I, Nghị định 31/2021/NĐ-CP); Bán buôn ống thép inox, ống thép hợp kim; Buôn bán các sản phẩm nhôm dùng cho vật liệu xây dựng và tiêu dùng.
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước ngọt
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
1072
|
Sản xuất đường
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất hàng nội thất phục vụ văn phòng, gia đình, trường học; sản xuất và chế biến gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn ô tô, xe máy
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng dùng trong ngành nhựa, ngành xây dựng, dụng cụ chăm sóc sắc đẹp, thiết bị thể dục, thể thao
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điều hòa không khí (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất vật liệu và các sản phẩm từ nhựa plastic (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su, sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nội thất, thiết bị xây dựng (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm sứ, thủy tinh tại trụ sở).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước (không bao gồm tư vấn pháp luật).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Buôn bán nông, thủy, hải sản, lâm sản đã chế biến; Buôn bán nông lâm sản (gồm những loại nhà nước cho phép); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; ...
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất kim loại màu các loại, sản xuất cán kẽm thép; sản xuất tôn lợp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất xi măng và kinh doanh vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: Khai thác quặng sắt ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Luyện gang thép; đúc gang, sắt, thép; sản xuất ống thép không mạ và có mạ, ống inox; luyện và cán nhôm (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Dịch vụ thể dục, thể thao (đào tạo, tổ chức thi đấu, chuyển giao vận động viên); Xây dựng, cho thuê sân tập và sân thi đấu thể thao.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa cảng biển; Bốc xếp hàng hóa cảng sông; Bốc xếp hàng hóa đường bộ.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất sắt, thép, gang, phôi thép (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật tư, vật liệu, thiết bị thi công xây dựng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Sản xuất thép cán nguội và cán nóng; Sản xuất ống thép đen, ống thép mạ kẽm, ống thép mạ các loại hợp kim khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không bao gồm hoạt động quy định tại mục 16, Danh mục A, Phụ lục I, Nghị định 31/2021/NĐ-CP)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật, phân bón (trừ hóa chất nhà nước cấm); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; thiết bị ngành luyện và cán thép; bao bì các loại
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
(trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thăm dò, tuyển luyện chế biến khoáng sản
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ các loại; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động tư vấn logistics
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí (chủ yếu là máy móc xây dựng, bàn ghế, tủ văn phòng); Sản xuất tấm lợp bằng thép mạ kẽm, hợp kim nhôm kẽm, mạ kẽm phủ sơn và mạ các loại hợp kim khác; Mạ, đánh bóng kim loại, xử lý kim loại bằng phương pháp nhiệt
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách; Nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác (không bao gồm hoạt động quy định tại mục 1.6, Danh mục A, Phụ lục I, Nghị định 31/2021/NĐ-CP)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Du lịch và dịch vụ du lịch (không bao gồm kinh doanh dịch vụ đưa khách du lịch từ Việt Nam ra nước ngoài)
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng đồng bộ hạ tầng, kỹ thuật khu công nghiệp và khu đô thị; Xây dựng dân dụng; xây dựng công nghiệp
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
8011
|
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán hàng hóa (không bao gồm hoạt động quy định tại mục 1, Danh mục A, Phụ lục I, Nghị định 31/2021/NĐ-CP và Thông tư 34/2013/TT-BCT)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Không bao gồm hoạt động quy định tại mục 1, Danh mục A, Phụ lục I, Nghị định 31/2021/NĐ-CP và Thông tư 34/2013/TT-BCT)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
Chi tiết: Hoạt động giám sát và quản lý của trụ sở văn phòng
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
(không bao gồm hoạt động quy định tại mục 9, Danh mục A, Phụ lục I, Nghị định 31/2021/NĐ-CP)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm theo yêu cầu sử dụng riêng biệt của từng khách hàng
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính, cài đặt phần mềm
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan hạ tầng thông tin
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết:Gia công đóng gói hạt giống xuất khẩu, Đóng gói phân bón (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải hàng may sẵn, giày dép
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Hoạt động môi giới, sàn giao dịch, tư vấn, và các dịch vụ kết nối mua bán, chuyển nhượng hoặc cho thuê bất động sản
|