|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống các loại chứa cồn, không chức cồn
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bia, nước ngọt, nước đóng chai
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Phục vụ tiệc lưu động, hội nghị, hội thảo, đám cưới, tiệc liên hoan...
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp cơm phần
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp theo hợp đồng; Hoạt động của các căn tin; Quán rượu, bia, quầy bar.
|