|
2100
|
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y thủy sản.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Kinh doanh quán cà phê; Phục vụ đồ uống và thức ăn nhanh tại chỗ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê xe máy điện; Cho thuê thiết bị nạp điện (sạc) và phụ kiện liên quan
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp; Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm (Trừ hóa chất có tính độc hại mạnh) (không tồn trữ hóa chất; Bán buôn đá quý. Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may; Bán buôn vật tư, thực phẩm nuôi trồng thủy sản; Bán buôn chai lọ nhựa (trừ phế liệu); Bán buôn các sản phẩm xử lý chất thải : rắn, khí, lỏng trong sinh hoạt, công nghiệp, bệnh viện (không xử lý tại trụ sở); Bán buôn phụ gia, nguyên liệu thức ăn gia súc, chăn nuôi.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán vàng trang sức, bán buôn bạc (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất hóa mỹ phẩm (không sản xuất tại trụ sở).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị công nghiệp, cơ khí (không gia công cơ khí, xi mạ điện, sơn hàn tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy; Bán buôn linh kiện và phụ tùng xe máy.
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho sức khỏe, nhân cách và ảnh hưởng đến an ninh trật tự và an toàn xã hội).
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy tính và linh kiện, phần mềm tin học đã đóng gói
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Rửa xe
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh và đầu tư trạm sạc điện (Địa chỉ hoạt động của địa điểm kinh doanh không làm thay đổi kết nối giao thông dự án, không ảnh hưởng đến tình hình giao thông khu vực)
- Hoạt động quản lý, trông giữ tại các bãi, điểm đỗ ô tô, xe máy, các phương tiện đường bộ khác.
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước (sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tỏi lên men, tỏi ngâm; Sản xuất khô bò, mực tẩm
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị y tế (không gia công cơ khí, xi mạ điện, sơn hàn tại trụ sở).
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn ô tô nguyên chiếc.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì hệ thống điều hòa không khí, hệ thống mạng không dây (không gia công cơ khí, xi mạ điện, sơn hàn tại trụ sở)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy sản
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh chế phẩm sinh học, sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản (không sản xuất tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng điện - điện lạnh. Bán buôn thuốc thú y thủy sản. Bán buôn hàng gốm sứ, thuỷ tinh. Bán buôn hóa mỹ phẩm (không sản xuất tại trụ sở).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn hàng điện tử.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị văn phòng. Bán buôn thiết bị báo cháy, báo trộm, camera, thiết bị viễn thông, ra đa, thiết bị dò cá, máy thủy, máy định vị, ngư cụ, thiết bị xử lý môi trường.
- Bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng ngành cơ điện, điện lạnh, đo lường, máy móc thiết bị công nghiệp, máy móc thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời, máy nước nóng, máy lọc nước.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải.
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Dịch vụ các sản phẩm xử lý chất thải : rắn, khí, lỏng trong sinh hoạt, công nghiệp, bệnh viện (không xử lý tại trụ sở).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống mạng không dây (không gia công cơ khí, xi mạ điện, sơn hàn tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị công nghiệp, cơ khí, thiết bị y tế (không gia công cơ khí, xi mạ điện, sơn hàn tại trụ sở)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị y tế (không gia công cơ khí, xi mạ điện, sơn hàn tại trụ sở)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
chi tiết: Sản xuất thức ăn bổ sung cho thủy sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt. Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ. Nuôi trồng thuỷ sản biển.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói gia vị thực phẩm, nước chấm, dấm thực phẩm, mắm nêm, sốt gia vị, các loại hạt, trái cây sấy; Đóng gói hàng hóa các loại (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất hệ thống điều hòa không khí, hệ thống mạng không dây, thiết bị công nghiệp, cơ khí (không gia công cơ khí, xi mạ điện, sơn hàn tại trụ sở)
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa. Đại lý ký gửi hàng hóa.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn linh kiện và phụ tùng ô tô.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|