|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào và sản phẩm từ yến
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: thực hiện chăn nuôi và khai thác chim yến
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất và chế biến các sản phẩm từ tổ yến; thực phẩm bảo vệ sức khỏe; Sơ chế tổ yến; Chế biến yến sào; Sản xuất thực phẩm từ yến sào
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất rượu yến sào
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện nhà thông minh (Smart Home); Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; Lắp đặt hệ thống điều khiển tự động; Lắp đặt camera giám sát, báo cháy, báo trộm, mạng nội bộ và thiết bị điện thông minh; Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét, hệ thống chiếu sáng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt các công trình, hạng mục phục vụ dân dụng, chăn nuôi và thu hoạch yến sào
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy phục vụ việc nuôi chim yến trong nhà; Bán buôn thiết bị lắp đặt nhà nuôi chim yến; Bán buôn thiết bị điện; Bán buôn dây điện, cáp điện; Bán buôn đèn điện, thiết bị chiếu sáng; Bán buôn thiết bị điện dân dụng và công nghiệp.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm trong cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ yến sào.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị điện dân dụng; Thiết bị điện – điện nước.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói, bao bì cho hàng hóa (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|