|
9522
|
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
(Sửa chữa các thiết bị điện lạnh gia đình)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điều hòa không khí, thông gió (máy lạnh) trong công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Lắp đặt kho lạnh, hệ thống cách nhiệt)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn linh kiện điện lạnh, điện gia dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Thiết kế hệ thống cơ điện lạnh - M&E cho công trình)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Xây dựng cơ bản hoàn thiện)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(sửa chữa máy cơ khí, máy nén khí, thiết bị chuyên dụng)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(bảo dưỡng, sửa chữa tủ lạnh, máy giặt, điều hòa)
|