|
2620
|
Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn , xi mạ tại trụ sở )
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : gia công, lắp ráp đồ gia dụng kim loại
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Chi tiết : Gia công, lắp ráp linh kiện điện tử.
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết : Lắp ráp và sản xuất tivi, máy thu thanh, đầu đĩa, các thiết bị điện tử phục vụ tiêu dùng.
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết : Sản xuất máy làm mát, tivi, máy giặt, tủ lạnh, máy lạnh, máy móc gia dụng khác.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gia công vỏ nhựa.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không hoạt động tại trụ sở )
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn , xi mạ tại trụ sở )
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(không dập, cắt, gò, hàn, sơn , xi mạ tại trụ sở )
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết : lắp ráp đồ gia dụng nhựa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(không sản xuất hóa chất tại trụ sở )
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(không hoạt động tại trụ sở )
|