|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất; thiết kế nội thất nhà ở, căn hộ, văn phòng, showroom, cửa hàng, công trình dân dụng và thương mại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng nhà ở; cải tạo, sửa chữa nhà ở.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công công trình dân dụng, văn phòng, showroom, cửa hàng, nhà xưởng, trung tâm thương mại và công trình thương mại khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo trì hệ thống điện; chiếu sáng; mạng, cáp; điện nhẹ; báo cháy; báo động; hệ thống điện trong công trình.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo trì hệ thống cấp thoát nước; thiết bị vệ sinh; hệ thống thông gió, điều hòa không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện nội thất; trần, tường, sàn; sơn bả; ốp lát; lắp đặt cửa, khung cửa, vách ngăn, kính, tường kính và các hạng mục hoàn thiện công trình
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lắp đặt cơ điện; hệ thống chống sét; cửa tự động; thang máy, thang cuốn; hệ thống âm thanh; hệ thống điều khiển và các hệ thống kỹ thuật khác trong công trình.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; vật liệu xây dựng nhẹ; vật liệu trang trí xây dựng; kính xây dựng; thiết bị, phụ kiện lắp đặt trong xây dựng.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; tư vấn kỹ thuật xây dựng; thiết kế hệ thống điện, điện nhẹ, nhà thông minh, cơ điện, và các hệ thống kỹ thuật công trình
|