|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
(không thuộc da, luyện cán cao su, tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở).
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn giày dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bám buôn máy móc thiết bị và phụ tùng ngành giày
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, bán buôn nguyên phụ liệu ngành da.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế thời trang liên quan đến giày, Thiết kế tạo mẫu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu ngành giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa chuyển hoá như đế giày
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Trừ đấu giá)
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất giày, dép từ nguyên liệu dệt không có đế; Sản xuất chi tiết của giày dép từ nguyên liệu dệt
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Hoạt động bán hàng thông qua đặt hàng trên nền tảng kỹ thuật số hoặc qua các kênh phi kỹ thuật số
|