|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh Bất động sản
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
chi tiết: Sản xuất nông nghiệp chế biến các loại nông sản và trồng trọt (trồng và ươm các loại cây kể cả hoa kiểng).
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
chi tiết: Chế biến thủy sản xuất khẩu (không sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất hàng cơ khí tiêu dùng (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, hàng điêu khắc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm sứ, thủy tinh, chế biến gỗ tại trụ sở).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Mua bán thiết bị hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp. Mua bán bách hóa, hàng điện, điện tử, điện gia dụng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: Nhà hàng ăn uống.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế nội thất công trình. Tư vấn xây dựng và lập dự án đầu tư các công trình.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: Tư vấn xây dựng và lập dự án đầu tư các công trình.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa, trừ đấu giá tài sản
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết: Các cửa hàng dịch vụ xây dựng công nghiệp. xây dựng dân dụng.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
chi tiết: Xây dựng, sửa chữa cầu đường và san lấp mặt bằng.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
chi tiết: kinh doanh khách sạn (được công nhận xếp hạng từ 01 sao trở lên; không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: Dịch vụ cho thuê mặt bằng, văn phòng làm việc. Cho thuê thiết bị hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
chi tiết: Quán cafe, sinh tố, nước giải khát (trừ kinh doanh quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở).
|