|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(thiết lập cổng thông tin điện tử tổng hợp)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Cho thuê lại nhà, văn phòng, mặt bằng kinh doanh, không gian làm việc chung)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán và pháp luật)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế xây dựng)
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(tổ chức sự kiện, hội nghị, triển lãm, workshop, thiền, trải nghiệm)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(đóng gói quà tặng, bộ đồ lễ)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(đào tạo kĩ năng, ngoại ngữ, tư vấn hướng nghiệp và du học,…)
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trái cây, thực phẩm đóng gói)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(phân phối đa dạng hàng hóa nhập khẩu)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trái cây, thực phẩm phục vụ lễ nghi)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(hoa, đồ thờ cúng, đồ lễ, giỏ quà tặng, vật phẩm phong thủy, hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Sản xuất phần mềm)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(sản xuất video clip, video quảng cáo, chương trình truyền hình. Trừ sản xuất phim điện ảnh, phát sóng)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(trừ sản xuất phim điện ảnh)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(Sản xuất đồng phục, trang phục và phụ kiện thời trang)
|
|
1811
|
In ấn
(không in trên các sản phẩm dệt may đan, in lụa, in tráng bao bì kim loại tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(chế tác hộp hoa, khay đồ lễ, hộp quà, giỏ quà tặng)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|