|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn linh kiện điện tử, thiết bị điện tử dân dụng.
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí linh kiện điện tử; gia công khung, vỏ, giá đỡ, chi tiết kim loại dùng trong ngành điện, điện tử; cắt, hàn, tiện, phay kim loại; xử lý bề mặt và tráng phủ kim loại phục vụ sản xuất linh kiện và thiết bị điện tử.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác;
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|