|
6020
|
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|