|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm, son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm mỹ phẩm dùng cho mắt, môi và chế phẩm vệ sinh; bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy chuyên ngành mỹ phẩm và thẩm mỹ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm, son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm mỹ phẩm dùng cho mắt và đồ dùng trang điểm khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề: trang điểm, làm đẹp, chăm sóc da (trừ dịch vụ xoa bóp, massage)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề: trang điểm, làm đẹp, chăm sóc da (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa phẩu thuật thẩm mỹ, Phòng khám chuyên khoa da liễu
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
(không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm)
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
(Trừ các hoạt động gây chảy máu)(Trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ).
|