|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Dịch vụ chăm dóc da; Massage da mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm, (trừ hoạt động gây chảy máu)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết: Dịch vụ cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm; Bán buôn đồng hồ
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành thẩm mỹ
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động của các câu lạc bộ thể dục thẩm mỹ (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Tư vấn làm đẹp. Tư vấn ăn kiêng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|