|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
(Trừ sản xuất vật liệu xây dựng)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ mua bán vàng miếng)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|