|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở chính)
Chi tiết: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự…)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê tài sản và thiết bị
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Uỷ thác mua bán hàng hoá; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá
|