|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất cơ bản, dung môi, hương liệu phụ gia dùng cho nông nghiệp và công nghiệp; Bán buôn đồ cũ tái chế và sản phẩm sản xuất mới gồm: Bán buôn bồn nhựa (sắt), thùng phi nhựa (sắt), can nhựa (sắt), các loại thùng thép pallet nhựa, gỗ; Bán buôn phế liệu sắt, thép, đồng, nhôm, inox, giấy, nilon, pallet nhựa, pallet gỗ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm, inox; Bán buôn quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ, xi măng, gạch, cát, sỏi, sơn, kính, các thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế bồn nhựa (sắt), thùng phi nhựa (sắt), lu nhựa, can nhựa, thùng chiếc, pallet nhựa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Gia công và sản xuất các loại sản phẩm nhựa dùng trong ngành công nghiệp
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R 141b) (trừ sản xuất ống nhựa)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|