|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết: Thi công công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình thủy, kho xăng dầu, cửa hàng xăng dầu.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Mua bán vật tư -thiết bị ngành dầu khí.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỷ lệ lượng và tư vấn chứng khoán)
|