|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
Chi tiết: Làm đầu, gội đầu, massage mặt (trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Hoạt động của câu lạc bộ thể dục thẩm mỹ (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: hoạt động tư vấn đầu tư (không tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: dạy thể dục nhịp điệu, khiêu vũ, yoga, múa, thể hình (trừ kinh doanh vũ trường)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. Bán buôn văn phòng phẩm; bán buôn trang thiết bị y tế.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt; Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa thẩm mỹ (trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Tư vấn làm đẹp; Dịch vụ xăm phun, thêu trên da (không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: dạy nghề (không hoạt động tại trụ sở). Dạy trang điểm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khẩu trang các loại (trừ thuốc đã, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, da và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|