|
7911
|
Đại lý lữ hành
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn du học
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo ngoại ngữ, luyện thi chứng chỉ cho du học sinh
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, thực phẩm chức năng (trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, kinh doanh lữ hành quốc tế
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển, dịch vụ đại lý vận tải đường sắt, đại lý vận tải hàng hóa đường hàng không, dịch vụ giao nhận hàng hóa, hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan, hoạt động của đại lý bán vé máy bay, dịch vụ logistics (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển, kinh doanh đường hàng không)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7430
|
Hoạt động phiên dịch
|