|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy âm nhạc, ví dụ như dạy piano và dạy các môn âm nhạc khác;
|
|
3220
|
Sản xuất nhạc cụ
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
Chi tiết: Hoạt động giáo dục trẻ em trong các trường năng khiếu ( âm nhạc)
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
Chi tiết: Hoạt động giáo dục trong các trường năng khiếu (âm nhạc)
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
Chi tiết: Hoạt động giáo dục trong các trường năng khiếu (âm nhạc)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nhạc cụ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nhạc cụ
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ nhạc cụ và các phụ kiện liên quan, ví dụ: dây đàn, giá để bản nhạc, máy đếm nhịp...;
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa nhạc cụ,
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê nhạc cụ
|