|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên. Sản xuất các-bon hoạt tính, chất phụ gia cho dầu nhờn, chất xúc tác cho cao su tổng hợp, chất xúc tác và sản phẩm hoá chất khác sử dụng trong công nghiệp. Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất. Sản xuất giêlatin và dẫn xuất giêlatin, keo hồ và các chất đã được pha chế, bao gồm keo cao su. Sản xuất chất giống nhựa. Sản xuất hoá chất dùng để làm ảnh. Sản xuất các sản phẩm hoá chất khác như: dầu hoặc mỡ được pha chế bằng quá trình hoá học, nguyên liệu sử dụng trong hoàn thiện sản phẩm dệt và da; sản xuất chất để tẩy kim loại; sản xuất chất phụ gia cho xi măng; sản xuất chất chống cháy, chống đóng băng; sản xuất hợp chất dùng để thử phản ứng trong phòng thí nghiệm và để chẩn đoán khác. Sản xuất mực vẽ và in.
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng plastic.
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Dịch vụ khử trùng, đóng gói hàng nông sản.
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản hàng nông sản.
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy.
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản, hạt giống cây trồng, giống cây trồng, các loại vườn ươm, cây xanh sinh thái.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy, phụ tùng máy và thiết bị phân tích. Bán buôn máy, phụ tùng máy và thiết bị sản xuất hóa chất. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Bán buôn quặng sắt, boxit nhôm.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, clinker, vữa khô, vữa ướt, vữa trét tường, bê tông khô, bê tông các loại, keo dán gạch, thạch cao, pozzolan, vôi sống, vôi hydrat Ca(OH)2, bột nhẹ CaCo3, phụ gia bê tông, phụ gia xi măng, cát, đá, vật liệu và vật tư xây dựng. Bán buôn đá vôi, đất sét.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ Dịch vụ báo cáo Tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(trừ đấu giá tài sản, trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ đấu giá tài sản, trừ tư vấn mang tính pháp lý)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng. Hoạt động tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
|
|
7491
|
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
Chi tiết: Hoạt động môi giới bản quyền (sắp xếp cho việc mua và bán bản quyền). Dịch vụ chuyển giao công nghệ: Môi giới chuyển giao công nghệ; Tư vấn chuyển giao công nghệ. Chuyển giao công nghệ về bảo vệ môi trường, công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường, công nghệ môi trường.
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu và phát triển công nghệ khai khoáng, chế biến khoáng sản, sản xuất hóa chất. Nghiên cứu và phát triển công nghệ sản xuất sạch. Đầu tư nghiên cứu, phát triển và ứng dụng khoa học và công nghệ về bảo vệ môi trường. Phát triển công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường, công nghệ môi trường.
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại. Tư vấn về công nghệ khác. Hoạt động tư vấn môi trường như: Quan trắc, phân tích môi trường, đánh giá tác động môi trường; Giám định về môi trường đối với hàng hóa, máy móc, thiết bị, công nghệ; Giám định thiệt hại về môi trường; giám định sức khỏe môi trường,… và các dịch vụ khác về bảo vệ môi trường. Hoạt động tư vấn công nghệ và sản xuất vật liệu xây dựng.
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ gia chất đốt (than, dầu,…), phụ gia chất đốt cho nhiệt điện, lò hơi, phụ gia các ngành liên quan đến nhiệt. Bán buôn hạt nhựa trong sản xuất bao bì. Bán buôn hóa chất (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở). Bán buôn phân bón, phân bón hữu cơ, phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và sản phẩm nông hóa (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở). Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh. Bán buôn chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hoá chất, chất xử lý cải tạo môi trường trong môi trường thuỷ sản (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở). Bán buôn túi, bao bì bằng nhựa, giấy, kim loại, vải. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, xỉ lò cao, xỉ thép, tro bay.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và marketing.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|