|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
không hoạt động tại trụ sở
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
không hoạt động tại trụ sở
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Hoạt động cung cấp suất ăn theo hợp đồng; Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; bán buôn chè ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
không hoạt động tại trụ sở
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
không hoạt động tại trụ sở
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn gỗ, tre, nứa
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
không hoạt động tại trụ sở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|