|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, đồ dùng, thuốc cho thú cưng
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, khám chữa bệnh, tiêm phòng thú cưng
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ cắt tỉa lông, làm đẹp, huấn luyện, trông giữ thú cưng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh, vật nuôi
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chuồng, giường, nhà, túi, lồng, vòng cổ, dây dắt, rọ mõm, dụng cụ ăn uống và đồ chơi phụ kiện huấn luyện cho thú cưng; Bán buôn thuốc thú y; Bán buôn dụng cụ và đồ trang trí cho thú cưng và động vật cảnh; Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ bán buôn hoá chất tại trụ sở, bán buôn dược phẩm, thuốc trừ sâu, hoá chất có tính độc hại mạnh và không bán buôn phế liệu, phế thải, phi kim loại tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh
|