|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất đồ nhựa, hóa mỹ phẩm,văn phòng phẩm (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh karaoke)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất gia công sản phẩm cơ khí kết cấu sắt thép ,thiết bị , công cụ , dụng cụ ngành xây dựng
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017- NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn bạc và kim loại quý khác; Bán buôn vàng trang sức, mỹ nghệ (trừ vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép, …( không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
– ( Trừ các loại Nhà Nước cấm)
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý. Môi giới (Trừ đấu giá tài sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
-(Trừ Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất , gia công ba lô, túi xách, áo mưa
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|