|
9640
|
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
Chi tiết: Hoạt động trung gian cho các dịch vụ cá nhân bằng cách kết nối khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ với nhau trên nền tảng kỹ thuật số.
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Lập trình ứng dụng; thiết kế phần mềm
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Hoạt động cổng tìm kiếm web; Dịch vụ thông tin qua điện thoại về dịch vụ chăm sóc sắc đẹp; Dịch vụ tìm kiếm thông tin hỗ trợ chăm sóc sắc đẹp; Dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hoặc trên cơ sở phí.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế trang web; Thiết kế ứng dụng di động; Thiết kế đồ họa
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại toà án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Hoạt động trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác bằng cách kết nối khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ trên nền tảng kỹ thuật số.
|
|
8791
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu
|