|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn, xuất nhập khẩu thức ăn cho thú cưng, vật nuôi
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Bán buôn thức ăn, đồ dùng, chế phẩm vệ sinh cho thú cưng, vật nuôi
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn dụng cụ, thiết bị, vật tư cho thú cưng, vật nuôi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thức ăn, đồ dùng, chế phẩm vệ sinh cho thú cưng, vật nuôi
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Bán lẻ vật dụng cho vật nuôi, thú cưng (trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|