|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự.
(Không hoạt động kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Cho thuê nhà, phòng trọ, ký túc xá, nhà ở cho công nhân, sinh viên
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà, căn hộ có đồ đạc, không có đồ đạc hoặc các phòng sử dụng để ở lâu dài (Chỉ thực hiện khi đủ điều kiện theo quy định)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ, biệt thự hoặc căn hộ cho thuê ngắn ngày, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự. (Không hoạt động kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và không cồn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống cho khách lưu trú tại khách sạn
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống phục vụ khách sạn
|