|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Thi công, lắp đặt thiết bị máy móc ngành công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường.
|
|
9630
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
Chi tiết: Dịch vụ địa táng, hỏa táng, điện táng các dịch vụ có liên quan khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện động cơ không tự động; Sửa chữa và bảo dưỡng máy bơm và thiết bị có liên quan; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị sử dụng điện năng từ thủy lực; Sửa chữa van; Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc dùng chung cho mục đích thương mại;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Gia công hàng thủ công mỹ nghệ (không chế biến gỗ, sản xuất gốm sứ thủy tinh, gia công cơ khí, tái chế phế thải, luyện cán cao su và xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, máy móc ngành công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Cải tạo, đóng mới phương tiện cơ giới đường bộ (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình xây dựng dân dụng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn bách hoá tổng hợp, bán buôn hàng điện lạnh.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Quản lý dự án. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế quy hoạch xây dựng.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế phương tiện cơ giới đường bộ (không hoạt động tại trụ sở).
|