|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất trang phục bảo vệ an toàn, trang phục chống dịch trang phục dùng trong phẫu thuật. Sản xuất cồn y tế, dung dịch diệt khuẩn các loại. Sản xuất than sinh học
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ( trừ đại lý bảo hiểm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế. ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, viên nén gỗ, nhiên liệu sinh khối
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cồn y tế, dung dịch diệt khuẩn các loại;
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, khẩu trang, găng tay; Bán lẻ cồn y tế, dung dịch diệt khuẩn các loại.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay.
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Chuyển phát trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý).
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Đào tạo nhân lực ngành hàng không ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vải quần áo dễ co giãn, Sản xuất bông đánh phấn và găng tay. ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: sản xuất thiết bị y tế, dụng cụ y tế. ( không hoạt động tại trụ sở)
|